Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Chesterfield
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Gillingham
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu SMH Group Stadium · Chesterfield
Trọng tài R. Martin
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu SMH Group Stadium · Chesterfield
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài R. Martin

Bảng xếp hạng · 2026

16 Chesterfield 2 trận 3 điểm
21 Gillingham 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Chesterfield 1 - 1 Gillingham
Hạng Ba Anh Chesterfield 1 - 0 Gillingham
Hạng Ba Anh Gillingham 4 - 1 Chesterfield
Hạng Ba Anh Chesterfield 1 - 1 Gillingham
Hạng Ba Anh Gillingham 1 - 0 Chesterfield
J. Koroma Normal Goal Chesterfield
L. Dobbs Yellow Card Gillingham
K. McFadzean Yellow Card Chesterfield
R. Hale Normal Goal Gillingham
L. Sillah Substitution 1 · Kiến tạo: W. Goodwin Gillingham
R. Hale Substitution 2 · Kiến tạo: G. McCleary Gillingham
R. McKenzie Substitution 3 · Kiến tạo: C. Antwi Gillingham
G. McEachran Substitution 1 · Kiến tạo: T. Naylor Chesterfield
J. Koroma Substitution 2 · Kiến tạo: L. Marsh Chesterfield
L. Bonis Substitution 3 · Kiến tạo: F. Bryden Chesterfield
W. Goodwin Yellow Card Gillingham
R. Hutton Substitution 4 · Kiến tạo: J. Eccleston Chesterfield

Chesterfield

Huấn luyện viên Paul Cook

Đội hình xuất phát

  • 23 R. Boot
  • 33 R. Hutton
  • 5 K. McFadzean
  • 6 J. Simpson
  • 19 L. Gordon
  • 8 R. Stirk
  • 20 G. McEachran
  • 24 D. Markanday
  • 7 L. Mandeville
  • 37 J. Koroma
  • 10 L. Bonis

Cầu thủ dự bị

  • 15 A. Pond
  • 2 M. Owolabi-Belewu
  • 26 J. Eccleston
  • 4 T. Naylor
  • 30 R. Lamptey
  • 9 F. Bryden
  • 18 L. Marsh

Gillingham

Huấn luyện viên Gareth Ainsworth

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Wright
  • 5 A. Smith
  • 19 O. Beckles
  • 26 L. Dobbs
  • 22 N. Freeman
  • 24 H. Waldock
  • 14 R. McKenzie
  • 3 C. McManus
  • 16 J. Brophy
  • 10 R. Hale
  • 11 L. Sillah

Cầu thủ dự bị

  • 13 T. Holtam
  • 20 J. Daley
  • 17 C. Antwi
  • 9 W. Goodwin
  • 12 G. McCleary
  • 18 S. Kendall
  • 30 S. Booth
Chesterfield
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Gillingham
456 Chuyền chính xác 239
15 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Sút bị chặn 3
12 Free Kicks 8
10 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 3
550 Tổng đường chuyền 347
24 Tổng cú sút 7
1 Thẻ vàng 2
8 Phạt góc 2
0 Thủ môn cản phá 8
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Chesterfield Gillingham

1X2

1 1.6 X 3.8 2 5.75

AH

H +0.5 1.18 A -0.5 2.15

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.3 X 2.2 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.68

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 13 1-0 6.5 0-2 26 1-1 7 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 26 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 29 5-0 51 1-5 401 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 126 2-5 451 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 126 7-0 401 4-4 301 5-3 251 6-2 251 7-1 401

Chesterfield 18 cầu thủ

L. Bonis 10 · F
Số phút 77 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Boot 23 · G
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pond 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Owolabi-Belewu 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Naylor 4 · M
Số phút 14 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lamptey 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Stirk 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. McFadzean 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. McEachran 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Markanday 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
4
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mandeville 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Koroma 37 · M
Số phút 76 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.82
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hutton 33 · D
Số phút 95 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gordon 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Simpson 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Marsh 18 · F
Số phút 14 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bryden 9 · F
Số phút 13 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Eccleston
Số phút 1 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gillingham 18 cầu thủ

A. Smith 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Antwi 17 · M
Số phút 15 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Booth 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Goodwin 9 · F
Số phút 25 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. McCleary 12 · M
Số phút 19 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McKenzie 14 · M
Số phút 75 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.04
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Freeman 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brophy 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Beckles 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Wright 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kendall
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Holtam 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Daley
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Logan Dobbs
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harry Waldock
Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronan Chapman Hale
Số phút 71 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor McManus 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sillah 11 · F
Số phút 65 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0