VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Grasshoppers
2 - 0 H1 1-0
Đội khách FC ST. Gallen
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Letzigrund Stadion
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 03/09
Sân đấu Letzigrund Stadion
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

12 Grasshoppers 4 trận 1 điểm
4 FC ST. Gallen 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ Grasshoppers 2 - 0 FC ST. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ FC ST. Gallen 0 - 0 Grasshoppers
VĐQG Thụy Sĩ Grasshoppers 1 - 2 FC ST. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ FC ST. Gallen 5 - 0 Grasshoppers
VĐQG Thụy Sĩ Grasshoppers 2 - 0 FC ST. Gallen
Colin Noah Kleine-Bekel Yellow Card FC ST. Gallen
Amir Abrashi Normal Goal Grasshoppers
Simone Stroscio Yellow Card Grasshoppers
Jozo Stanić Yellow Card FC ST. Gallen
Hugo Vandermersch Substitution 1 · Kiến tạo: Mihailo Stevanovic FC ST. Gallen
Leon Frokaj Substitution 2 · Kiến tạo: Nevio Scherrer FC ST. Gallen
Enoch owusu Substitution 3 · Kiến tạo: Joel Ruiz FC ST. Gallen
Samuele Bengondo Substitution 1 · Kiến tạo: L. Plange Grasshoppers
Nikolas Marcel Cristiano Muci Substitution 2 · Kiến tạo: Young-Jun Lee Grasshoppers
Lukas Daschner Substitution 4 · Kiến tạo: Carlo Boukhalfa FC ST. Gallen
Young-Jun Lee Normal Goal Grasshoppers
Óscar Clemente Substitution 3 · Kiến tạo: Giotto Morandi Grasshoppers
Amir Abrashi Substitution 4 · Kiến tạo: Imourane Hassane Grasshoppers
Aliou Balde Substitution 5 · Kiến tạo: Diego Besio FC ST. Gallen
Bujar Pllana Substitution 5 · Kiến tạo: Luka Mikulic Grasshoppers

Grasshoppers

4-3-3

Huấn luyện viên P. Zeidler

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Hübel G
  • 28 S. Stroscio D
  • 58 Yannik Bettkober D
  • 44 B. Pllana D
  • 57 Nico Rissi D
  • 10 Óscar Clemente M
  • 66 Manex Gibelalde M
  • 6 A. Abrashi M
  • 60 S. Bengondo F
  • 9 N. Muci F
  • 17 S. Krasniqi F

Cầu thủ dự bị

  • 71 J. Hammel G
  • 15 A. Diaby D
  • 34 A. Arigoni D
  • 5 H. Imourane M
  • 18 Lee Young-Jun F
  • 4 L. Mikulic D
  • 11 G. Morandi M
  • 55 D. Papic M
  • 7 L. Plange F

FC ST. Gallen

3-1-4-2

Huấn luyện viên E. Maaßen

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Zigi G
  • 3 C. Kleine-Bekel D
  • 4 J. Stanić D
  • 36 C. Okoroji D
  • 10 L. Daschner M
  • 28 H. Vandermersch M
  • 16 L. Görtler M
  • 20 L. Frokaj M
  • 47 E. Owusu M
  • 7 C. Witzig F
  • 14 A. Balde F

Cầu thủ dự bị

  • 31 D. Besio F
  • 11 C. Boukhalfa M
  • 68 M. Heydari D
  • 25 L. Watkowiak G
  • 63 C. Konietzke M
  • 6 B. Neziri M
  • 74 J. Ruiz D
  • 70 N. Scherrer F
  • 64 M. Stevanovic M
Grasshoppers
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC ST. Gallen
213 Chuyền chính xác 286
17 Sút trong vòng cấm 13
5 Sút ngoài vòng cấm 8
5 Sút bị chặn 6
8 Free Kicks 9
8 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 6
9 Sút chệch mục tiêu 11
308 Tổng đường chuyền 380
22 Tổng cú sút 21
1 Thẻ vàng 2
7 Phạt góc 14
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
Grasshoppers FC ST. Gallen

1X2

1 4.75 X 4.2 2 1.62

AH

H +0.75 2.02 A -0.75 1.15

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 4.33 X 2.6 2 2.2

AH

H +0.75 1.42 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 12 1-0 19 0-2 11 1-1 8 2-0 26 0-3 15 1-2 9 2-1 15 3-0 41 0-4 26 1-3 12 2-2 11 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 21 2-3 17 3-2 29 4-1 51 5-0 251 0-6 81 1-5 41 2-4 29 3-3 29 4-2 51 5-1 126 0-7 201 1-6 81 2-5 51 3-4 51 4-3 67 5-2 126 1-7 151 2-6 101 3-5 81 4-4 81 5-3 151 2-7 251 3-6 201 4-5 201

Grasshoppers 20 cầu thủ

L. Plange 7 · F
Số phút 25 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Papic 55 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Morandi 11 · M
Số phút 15 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mikulic 4 · D
Số phút 7 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Young-Jun 18 · F
Số phút 25 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.87
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Imourane 5 · M
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Arigoni 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Diaby 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hammel 71 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hübel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Stroscio 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Pllana 44 · D
Số phút 83 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannik Bettkober 58 · D
Số phút 90 Điểm số 7.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Rissi 57 · D
Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Abrashi 6 · M
Số phút 75 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manex Gibelalde 66 · M
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Clemente 10 · M
Số phút 75 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bengondo 60 · F
Số phút 65 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Muci 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.95
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Krasniqi 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC ST. Gallen 20 cầu thủ

M. Heydari 68 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Boukhalfa 11 · M
Số phút 23 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Besio 31 · F
Số phút 8 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Zigi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kleine-Bekel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Stanić 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Okoroji 36 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Daschner 10 · M
Số phút 67 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Vandermersch 28 · M
Số phút 61 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Görtler 16 · M
Số phút 90 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Frokaj 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Owusu 47 · M
Số phút 62 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Witzig 7 · F
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Balde 14 · F
Số phút 82 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.68
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Watkowiak 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Konietzke 63 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Neziri 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ruiz 74 · D
Số phút 28 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Scherrer 70 · F
Số phút 29 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Stevanovic 64 · M
Số phút 29 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0